Skip to content
Saving recent analysis
Loading...
8934563619138

Loading...

Greenveil has not yet assessed this product's safety signals.

Not assessed
Not enough data

Why it's rated this way

Nothing to walk through yet: this product hasn't been rated, so no ingredient is flagged — or cleared.

Ingredients

  • DERN SLAVOUR Thành phần50%No flag
  • Vất mà50%No flag
  • Bột mì50%No flag
  • KgNo flag›
  • Dầu cọNo flag
  • Tinh bột khoai inNo flag
  • Muối đườngNo flag
  • Nước mắmNo flag
  • Chất điều vìNo flag
  • 621No flag
  • Chất nhũ hóa 14No flag
  • Chất điều chỉnh độ acidNo flag
  • 500No flag
  • 501No flag
  • Chất làm ănNo flag
  • 451No flag
  • Phẩm màu curcumin tự nhiênNo flag
  • Bột cà ryNo flag
  • Chất chống oxy hóaNo flag
  • 320No flag
  • 321No flag
  • Các gia vịNo flag
  • ĐườngNo flag
  • MuốiNo flag
  • Dầu cọNo flag
  • Protein đậu nànhNo flag
  • Con rác rangNo flag
  • Chất điều vịNo flag
  • 621No flag
  • 631No flag
  • 627No flag
  • Các gia vịNo flag
  • TỏiNo flag
  • ỚtNo flag
  • Nha TIL YOU thànhNo flag
  • SảNo flag
  • RiềngNo flag
  • GừngNo flag
  • Bắp sấyNo flag
  • Hành lá sấyNo flag
  • Chất điều chỉnh độ acidNo flag
  • 330No flag
  • Bột nướcNo flag
  • Bột tômNo flag
  • KgNo flag›
  • Tinh bột khoai mì phẩm màu tự nhiênNo flag
  • Paprika oleoresinNo flag›
  • CurcuminNo flag›
  • Hương yêu giống tự nhiên chất chống đồng vốnNo flag
  • 551No flag
  • Nước năm Thành phần và chứaNo flag
  • Bột nữ tômNo flag
  • RuốcNo flag
  • Đậu nànhNo flag
  • CáNo flag
  • ContainsNo flag
  • WourNo flag
  • ShrimpNo flag›
  • KrillNo flag›
  • SoybeanNo flag›
  • FishNo flag›
  • Hem da hơm) Hướng có bảo quảnNo flag
  • Bảo quản nơi khô am say ráo và trần ánh nắng mặt trờiNo flag
  • Thông tin cảnh báoNo flag
  • Nên chế biến ngay khi mở bao bìNo flag
  • Tránh để gần hóa chất và sản phẩm có mùi mạnhNo flag
  • 8934563 619138 tcNo flag
  • 60-25 | nsxmsdNo flag
  • Xem dưới đây ly MFGNo flag
  • ExpNo flag
  • See date on bottom | SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAMNo flag
  • | chi áp dụng trong nướcNo flag
  • 67 0 microwaveNo flag
Show original label text

DERN SLAVOUR Thành phần: Vất mà: Bột mì 564,12 g/kg, dầu cọ, tinh bột khoai in, muối đường, nước mắm, chất điều vì (621), chất nhũ hóa 14 - chất điều chỉnh độ acid (500(1), 501(0)), chất làm ăn (451(i)), phẩm màu curcumin tự nhiên, bột cà ry, chất chống oxy hóa (320, 321). các gia vị: Đường, muối, dầu cọ, protein đậu nành, con rác rang, chất điều vị (621, 631, 627), các gia vị (tỏi, ớt, nha TIL YOU thành, sả, riềng, gừng), bắp sấy, hành lá sấy, chất điều chỉnh độ acid (330), bột nước, bột tôm 2,27 g/kg, tinh bột khoai mì phẩm màu tự nhiên (paprika oleoresin, curcumin), hương yêu giống tự nhiên chất chống đồng vốn (551), nước năm Thành phần và chứa: Bột nữ tôm, ruốc, đậu nành, cá. Contains: Wour, shrimp, krill, soybean, fish. Hem da hơm) Hướng có bảo quản: Bảo quản nơi khô am say ráo và trần ánh nắng mặt trời. Thông tin cảnh báo: Nên chế biến ngay khi mở bao bì. - Tránh để gần hóa chất và sản phẩm có mùi mạnh. 8934563 619138 TC: 60-25 | NSXMSD: Xem dưới đây ly MFG/EXP: See date on bottom | SẢN XUẤT TẠI VIỆT NAM. | CHI ÁP DỤNG TRONG NƯỚC. 67 0 MICROWAVE

Trust & sources

Where this product data comes from

How we assembled this record: source coverage, image cache state, review state, and the active product version.

Image cache

Greenveil proxy cache

Asset write on fetch

Ingredient content

Normalized label parsed

44 items

Your context

Through your lens

Everyday use

A balanced day-to-day read across overall concern and fit.

Change lens

Recent scans

See all

Products you open appear here on this device.