GREENVEIL

⌘K
DiscoverIngredientsGuides
ScanSign in

1,150,000 products scored · 21,000 ingredients mapped

Safety guidesIngredientsPrivacy
Saving recent analysis
  1. Products
  2. Probiotic Yogurt Drink
  3. VINAMILK probi
VINAMILK probi
Vinamilk·Probiotic Yogurt Drink · 8934673301060

VINAMILK probi

Greenveil's read: acceptable.

Food health
Moderate
Chemical concern
Not assessed
Save to favoritesFind alternatives
  • Nước48.4%—
  • Palatinose4.2%—›
  • Sữa bột tách béo3.3%—
  • Xirô fructoza1.7%—
  • Chất xơ hòa tan1.7%—
  • Inulin1.7%—›
  • Chất ổn định1.7%—
  • 4050.8%—
  • 4660.8%—
  • Hương liệu1.7%—
  • Hương sữa chua1.7%—
  • Tổng hợp dùng cho thực phẩm1.7%—
  • Chất tạo ngọt tổng hợp1.7%—
  • 9500.8%—
  • 9550.8%—
  • Lactobacillus paracasei1.7%—›
  • Lactobacillus casei 431™1.7%—
  • Cholecalciferol1.7%—›
  • Có chứa sữa1.7%—
  • Dinh dưỡng cho gia đình1.7%—
  • Không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi1.7%—
  • Hdsd1.7%—
  • Lắc trước khi uống0.8%—
  • Dùng 1-2 chai mỗi ngày sau ăn0.4%—
  • Hsd0.4%—
  • Xem trên bao bì1.7%—
  • Nsx1.7%—
  • 50 ngày trước HSD0.8%—
  • Hdbq0.8%—
  • Bảo quản lạnh ở 2 °C1.7%—
  • 8 °c1.7%—
  • Refrigerate at 2 °C1.7%—
  • 8°C1.7%—
  • Lưu ý1.7%—
  • Dùng hết sau khi mở0.8%—
  • Consume once0.4%—
  • # Sản phẩm không bổ sung đường Sacarozal No sucrose added0.2%—
  • Hàm lượng các chất không thấp hơn 80% *** Giảm hơn 50% lượng Carbohydrate so với sản phẩm sữa chua uống men sống Vinamilk Probi0.1%—
  • Nghiên cứu thị trường của công ty Nielsent từ 2019 đến 2024 theo doanh số bán ra trong ngành hàng sữa chua uống<0.1%—
  • 1<0.1%—
  • 2<0.1%—
  • 3<0.1%—
  • 4<0.1%—
  • Tham khảo tại www.new.vinamilk.com.vn1.7%—
  • Probi1.7%—
  • 11.7%—
  • Hỗ trợ giảm đến 40% số ngày xuất hiện triệu chứng trong các đợt bệnh cúm1.7%—
  • Lactobacillus casei 431” là thương hiệu của Chr1.7%—
  • Hansen AS1.7%—
  • Lactobacillus casei 431™ is a trademark of Chr1.7%—
  • Hansen A1.4%—
  • S0.7%—
  • Sản phẩm của Công Ty CP Sữa Việt Nam0.4%—
  • 10 Tân Trào0.2%—
  • Phường Tân Phú<0.1%—
  • Quận 7<0.1%—
  • Tp<0.1%—›
  • Hồ Chí Minh<0.1%—
  • Website—
  • Www.vinamilk.com.vn Sản xuất tại Việt Nam—
  • CBSP số—
  • 03-D2—
  • Vnm—
  • 2025 Chăm sóc khách hàng—
  • 1900 636 979 8934673301060 thể tích thực—
  • Net content—
  • 4 chai—
  • Bottles x—
  • Th OD76PKM01—
  • حلال—
Show original label text

Nước, palatinose (4,2%), sữa bột tách béo (3,3%), xirô fructoza, chất xơ hòa tan (inulin), chất ổn định (405, 466), hương liệu (hương sữa chua) tổng hợp dùng cho thực phẩm, chất tạo ngọt tổng hợp (950, 955), Lactobacillus paracasei (L.CASEI 431™), vitamin D3. Có chứa sữa/ Contains milk. Dinh dưỡng cho gia đình. Không dùng cho trẻ dưới 1 tuổi. HDSD: Lắc trước khi uống. Dùng 1-2 chai mỗi ngày sau ăn. HSD: Xem trên bao bì. NSX: 50 ngày trước HSD. HDBQ: Bảo quản lạnh ở 2 °C − 8 °C/ Refrigerate at 2 °C - 8°C. Lưu ý: Dùng hết sau khi mở/ Consume once. # Sản phẩm không bổ sung đường Sacarozal No sucrose added. ** Hàm lượng các chất không thấp hơn 80% *** Giảm hơn 50% lượng Carbohydrate so với sản phẩm sữa chua uống men sống Vinamilk Probi. * Nghiên cứu thị trường của công ty Nielsent từ 2019 đến 2024 theo doanh số bán ra trong ngành hàng sữa chua uống. (1), (2), (3), (4) tham khảo tại www.new.vinamilk.com.vn/probi (1) Hỗ trợ giảm đến 40% số ngày xuất hiện triệu chứng trong các đợt bệnh cúm. L. CASEI 431” là thương hiệu của Chr. Hansen AS. L. CASEI 431™ is a trademark of Chr. Hansen A/S. Sản phẩm của Công Ty CP Sữa Việt Nam. 10 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh. Website: www.vinamilk.com.vn Sản xuất tại Việt Nam/ Made in Vietnam. CBSP số: 03-D2/VNM/2025 Chăm sóc khách hàng: 1900 636 979 8934673301060 THỂ TÍCH THỰC/ NET CONTENT 520 ml (4 CHAI/BOTTLES X 130 ml) th OD76PKM01 - حلال HALAL

Food health

Nutrition profile and additives of concern

Per-ingredient concern · chemical identity, not food safety

  1. 01PALATINOSECompoundNot assessed
  2. 02Lacticaseibacillus paracaseiCompoundNot assessed
  3. 03ErgocalciferolCompoundCritical concern
  4. 04VITAMIN D3ActiveNot assessed
  5. 05NEOTETRAZOLIUM CHLORIDECompoundNot assessed

No evidence records are attached to this product yet.

No regulatory documentation is attached to this product yet.
No lower-concern alternatives are available for this product yet.

Discover

Related products

Trust & sources

Where this product data comes from

How we assembled this record: source coverage, image cache state, review state, and the active product version.

Image cache

Greenveil proxy cache

Asset write on fetch

Ingredient content

Normalized label parsed

41 items

Through your lens

Everyday use

A balanced day-to-day read across overall concern and fit.

Change lens

Recent scans

See all

Products you open appear here on this device.

Saved

Save products to build your kit.